Cán bộ y tế khám, theo dõi sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi tại cơ sở y tế, thể hiện sự quan tâm ngày càng toàn diện trong thích ứng với quá trình già hóa dân số.Quy mô dân số ổn định, cơ cấu và chất lượng tiếp tục cải thiện
Năm 2025 được đánh giá là năm bản lề của ngành dân số, vừa khép lại giai đoạn triển khai Chiến lược Dân số Việt Nam, vừa mở ra thời kỳ mới với việc ban hành Luật Dân số. Bức tranh dân số năm 2025 vì vậy phản ánh rõ hiệu quả điều hành của những năm trước, đồng thời cho thấy những vấn đề đặt ra cần tập trung giải quyết trong thời gian tới
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), dân số trung bình của Việt Nam năm 2025 đạt 102,3 triệu người, tăng khoảng 1 triệu người so với năm 2024. Cơ cấu giới tính toàn dân tiếp tục ổn định, với 51 triệu nam giới (49,9%) và 51,3 triệu nữ giới (50,1%). Dân số khu vực thành thị đạt 39,5 triệu người, chiếm 38,6%, trong khi khu vực nông thôn có 62,9 triệu người, chiếm 61,4%.
Tổng tỷ suất sinh (TFR) năm 2025 đạt 1,93 con/phụ nữ, tăng nhẹ so với năm 2024 nhưng vẫn nằm trong xu hướng giảm dài hạn từ năm 2020. Tỷ trọng nhóm dân số trẻ (0-14 tuổi) giảm từ 23,5% xuống 22,8%, phản ánh xu thế giảm sinh và tốc độ tái sản xuất dân số chậm lại, tác động trực tiếp đến nguồn nhân lực trong tương lai.
Các chỉ tiêu sức khỏe dân số tiếp tục duy trì ở mức tích cực. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm còn 11,2%; tuổi thọ trung bình đạt 74,7 tuổi, tương đương năm 2024. Công tác chăm sóc người cao tuổi được tăng cường, với 70% người cao tuổi được khám sức khỏe định kỳ, tăng 6,6% so với năm trước; gần 46.000 tình nguyện viên tham gia chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng và hơn 12.300 câu lạc bộ người cao tuổi duy trì sinh hoạt thường xuyên.
Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản tiếp tục được củng cố. Trong năm 2025, gần 500.000 phụ nữ mang thai được sàng lọc trước sinh (tỷ lệ 66,59%), hơn 422.000 trẻ sơ sinh được sàng lọc bẩm sinh (tỷ lệ 58%). Hệ thống 1.398 cơ sở lấy mẫu máu gót chân và 160 cơ sở xét nghiệm vận hành ổn định, góp phần phát hiện sớm các bệnh bẩm sinh và giảm gánh nặng y tế về lâu dài.
Việt Nam tiếp tục duy trì cơ cấu “dân số vàng”, với nhóm dân số trong độ tuổi lao động (15-59 tuổi) chiếm khoảng 62,7% tổng dân số năm 2025. Đây là lợi thế quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu lao động. Tuy nhiên, quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh, khi tỷ trọng dân số từ 60 tuổi trở lên tăng từ 14% năm 2024 lên 14,5% năm 2025, cho thấy Việt Nam đang tiến nhanh vào giai đoạn dân số già.
Công tác truyền thông, giáo dục dân số được triển khai sâu rộng đã góp phần thay đổi nhận thức xã hội, thúc đẩy mô hình gia đình ít con, nâng cao chất lượng sống, chăm sóc sức khỏe sinh sản và bình đẳng giới.
Đáng chú ý, năm 2025, Cục Dân số triển khai kho dữ liệu dân số tại 3.321 xã, phường; thử nghiệm hệ thống MIS trên nền tảng web tại Quảng Ninh và Hải Phòng. Công tác chuẩn hóa, thẩm định dữ liệu được tăng cường, tạo tiền đề kết nối dữ liệu dân cư theo yêu cầu của Luật Dân số, nâng cao năng lực phân tích và dự báo nhân khẩu học.
Cán bộ y tế thực hiện lấy mẫu máu gót chân sàng lọc sơ sinh cho trẻ ngay sau khi chào đời - một trong những giải pháp quan trọng góp phần phát hiện sớm bệnh bẩm sinh, nâng cao chất lượng dân số.Hoàn thiện thể chế, chủ động thích ứng với biến động dân số
Một dấu mốc quan trọng của công tác dân số là Luật Dân số được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025, gồm 8 chương, 30 điều, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Đây là đạo luật đầu tiên xây dựng toàn diện về dân số, thể hiện sự chuyển đổi tư duy từ “kế hoạch hóa gia đình” sang “dân số và phát triển”.
Cùng với Luật Dân số, nhiều văn bản quan trọng được ban hành như Pháp lệnh sửa đổi Pháp lệnh Dân số, Kết luận của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết 21-NQ/TW, các thông tư hướng dẫn phân cấp quản lý dân số và chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035. Hệ thống chính sách mới tạo cơ sở pháp lý quan trọng để quản trị hiệu quả các biến động dân số trong giai đoạn phát triển mới.
Bước vào giai đoạn tới, công tác dân số đứng trước nhiều thách thức lớn như mức sinh giảm kéo dài, già hóa dân số tăng nhanh, mất cân bằng giới tính khi sinh chưa được kiểm soát bền vững, trong khi lợi thế dân số vàng dần thu hẹp. Những vấn đề này tác động trực tiếp đến tăng trưởng, nguồn nhân lực và an sinh xã hội, đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ trong tư duy và chính sách.
Phương hướng xuyên suốt của công tác dân số là coi dân số là một cấu phần chiến lược của phát triển. Chính sách dân số cần được lồng ghép chặt chẽ với quy hoạch, phát triển kinh tế - xã hội, đô thị hóa, giáo dục, y tế, thị trường lao động và chuyển đổi số, nhằm giúp Việt Nam chủ động thích ứng với những thay đổi nhân khẩu học nhanh và phức tạp.
Luật Dân số đã luật hóa nhiều chính sách hỗ trợ duy trì mức sinh hợp lý trong bối cảnh mức sinh giảm. Cụ thể, lao động nữ sinh con thứ hai được nghỉ thai sản 7 tháng; lao động nam được nghỉ 10 ngày khi vợ sinh con; hỗ trợ tài chính cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi, phụ nữ dân tộc thiểu số rất ít người, phụ nữ tại địa phương có mức sinh thấp; ưu tiên tiếp cận nhà ở xã hội cho gia đình có từ hai con trở lên.
Già hóa dân số nhanh đòi hỏi sự chuẩn bị sớm. Luật Dân số khuyến khích người dân chuẩn bị về sức khỏe, tài chính và tâm lý trước tuổi già; mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; phát triển hệ thống chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng; xây dựng môi trường sống và dịch vụ thân thiện với người cao tuổi, hướng tới mục tiêu “già hóa chủ động”.
Tỷ số giới tính khi sinh năm 2025 ở mức 110 bé trai/100 bé gái tiếp tục là thách thức lớn. Luật Dân số quy định nghiêm cấm lựa chọn giới tính thai nhi; cấm thông báo giới tính thai nhi, trừ trường hợp phục vụ chẩn đoán và điều trị; khuyến khích đưa nội dung không trọng nam hơn nữ vào hương ước, quy ước cộng đồng.
Trong giai đoạn phát triển mới, nâng cao chất lượng dân số được xác định là nhiệm vụ xuyên suốt. Công tác dân số cần gắn với chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em; nâng cao thể lực, tầm vóc, trí lực người Việt Nam; mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho vị thành niên, thanh niên; ứng dụng công nghệ trong quản lý và kết nối dữ liệu dân số với các lĩnh vực y tế, giáo dục và an sinh xã hội, góp phần nâng cao năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng quốc gia.